辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tài khoản vãng lai" (1件)

tài khoản vãng lai
play
日本語 名当座口座
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "tài khoản vãng lai" (2件)

tiền gửi của tài khoản vãng lai
play
日本語 名当座預金
マイ単語
thâm hụt tài khoản vãng lai
日本語 名経常収支赤字
マイ単語
IMF ước tính thâm hụt tài khoản vãng lai của Ấn Độ năm nay có thể lên tới 84,5 tỷ USD.
IMFは、今年のインドの経常収支赤字が845億ドルに達する可能性があると推定している。

format_quote フレーズ検索結果 "tài khoản vãng lai" (1件)

IMF ước tính thâm hụt tài khoản vãng lai của Ấn Độ năm nay có thể lên tới 84,5 tỷ USD.
IMFは、今年のインドの経常収支赤字が845億ドルに達する可能性があると推定している。